mào đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần nói dạo, phần mở đầu: Lời nói hoặc đoạn văn đưa ra trước khi đi vào nội dung chính của một bài văn, bài diễn thuyết hoặc câu chuyện, nhằm dẫn dắt, giới thiệu hoặc tạo không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau một vài câu mào đầu, diễn giả mới bắt đầu trình bày luận điểm chính.
- Truyện cổ tích thường có mào đầu kiểu "Ngày xửa ngày xưa...".
- Anh ấy kể mào đầu về chuyến đi của mình trước khi thuật lại sự việc quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một phần tách biệt: "Mào đầu" thường là phần ngắn gọn, có chức năng dẫn nhập, đôi khi có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến mạch nội dung chính, nhưng nó giúp người nghe/đọc dễ tiếp cận hơn.
- Phần mào đầu của bài báo thu hút sự chú ý của độc giả bằng một câu hỏi thú vị.
Biến thể và từ gần giống
- Lời dẫn nhập: Cụm từ đồng nghĩa, thường trang trọng hơn.
- Lời mở đầu: Cụm từ thông dụng, có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh (bài hát, buổi lễ, sự kiện).
- Phần giới thiệu: Nhấn mạnh chức năng giới thiệu chủ đề.
Từ đồng nghĩa
- Dẫn nhập: Đưa vào, dẫn dắt vào nội dung.
- Mở bài: Thường dùng trong văn viết, bài luận.
- Prologue (từ mượn): Lời nói đầu, thường dùng trong kịch, tiểu thuyết.
Từ trái nghĩa
- Kết luận: Phần kết thúc, tổng kết.
- Kết bài: Phần cuối của bài văn.
- Phần kết: Đoạn kết thúc nội dung.
Lưu ý sử dụng
- "Mào đầu" thường mang sắc thái thân mật, ít trang trọng, phù hợp với văn nói hoặc văn viết sinh động. Trong các văn bản học thuật trang trọng, các từ như "phần mở đầu", "lời giới thiệu" thường được ưu tiên hơn.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như "có", "làm", "kể", "viết". Ví dụ: , .
- Nói dạo trước khi thực sự vào một bài văn hay một câu chuyện.